sedum rosea

sedum rosea

A small sedum rosea grows among the gray rocks on a sunny mountain slope.

Định nghĩa

sedum rosea (Danh từ): - Loài thực vật núi cao Á-Âu: "sedum rosea" một loài cây thân thảo, mọng nước, thuộc họ Crassulaceae, mọcvùng núi cao từ châu Âu đến châu Á. Cây đặc điểm nổi bật dày, mọng nước, đầu màu hồng, cụm hoa màu vàng mọc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây sedum rosea thường được tìm thấy trong các khe đá của những ngọn núi cao.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu sedum rosea khả năng thích nghi độc đáo của với môi trường núi cao khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sedum rosea" trong y học cổ truyền: Ở một số nền văn hóa, loài cây này được sử dụng như một vị thuốc thảo dược để tăng cường sức đề kháng giảm căng thẳng.
    • In traditional Siberian medicine, sedum rosea is used as an adaptogen. (Trong y học cổ truyền Siberia, sedum rosea được dùng như một chất thích nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodiola rosea: Tên gọi đồng nghĩa phổ biến hơn của "sedum rosea", thường được biết đến như một loại thảo dược dùng trong y học hiện đại.

    • Rhodiola rosea is a popular herbal supplement for reducing fatigue. (Rhodiola rosea một thực phẩm bổ sung thảo dược phổ biến để giảm mệt mỏi.)
  • Sedum: Chi thực vật chứa "sedum rosea", bao gồm nhiều loài cây mọng nước khác.

    • Many sedum species are cultivated as ornamental plants. (Nhiều loài sedum được trồng làm cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhodiola rosea: Tên khoa học chính thức, thường dùng trong các tài liệu y học thực vật học.
  • Golden root: Tên gọi thông tục, chỉ rễ cây màu vàng.
  • Arctic root: Tên gọi chỉ nguồn gốc vùng lạnh giá của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from: phát triển từ (một môi trường cụ thể).
    • Sedum rosea grows from rocky soil in high altitudes. (Sedum rosea phát triển từ đất đáđộ cao lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hardy as sedum rosea": (thành ngữ) cứng cáp, chịu đựng tốt, von với khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của cây.
    • Despite the harsh winter, she remained as hardy as sedum rosea. (Bất chấp mùa đông khắc nghiệt, ấy vẫn cứng cáp như cây sedum rosea.)